Friendlies ClubsFriendlies ClubsClub Friendly
0:0
Hết giờ

Hiệp 1: 0 - 0

📅Thứ Ba, 20/01/2026
14:00

⚡ Diễn biến trận đấu

23'
D. Blanik (KT: A. Hancko)
🔄 Thay người
33'
O. Yatsyk (KT: K. Osypenko)
🔄 Thay người
33'
B. Redushko (KT: S. Diallo)
🔄 Thay người
40'
🟨 Thẻ vàng
46'
R. Mamla (KT: X. Dziekonski)
🔄 Thay người
46'
J. Budnicki (KT: B. Smolarczyk)
🔄 Thay người
46'
S. Rubezic (KT: K. Sotiriou)
🔄 Thay người
46'
M. Pieczek (KT: P. Resta)
🔄 Thay người
46'
V. Popov (KT: H. Zwozny)
🔄 Thay người
46'
K. Minuczyc (KT: M. Remacle)
🔄 Thay người
46'
Nono (KT: T. Svetlin)
🔄 Thay người
46'
K. Ciszek (KT: K. Matuszewski)
🔄 Thay người
46'
M. Cebula (KT: W. Dlugosz)
🔄 Thay người
46'
V. Nikolov (KT: Antonin)
🔄 Thay người
46'
(KT: M. Stepinski)
🔄 Thay người
46'
D. Ignatenko (KT: V. Surkis)
🔄 Thay người
46'
K. Vivcharenko (KT: T. Mykhavko)
🔄 Thay người
46'
V. Zakharchenko (KT: A. Thiare)
🔄 Thay người
46'
D. Popov (KT: K. Bilovar)
🔄 Thay người
46'
M. Korobov (KT: O. Karavaev)
🔄 Thay người
46'
M. Mykhaylenko (KT: V. Brazhko)
🔄 Thay người
46'
N. Voloshyn (KT: M. Shaparenko)
🔄 Thay người
46'
O. Pikhalyonok (KT: V. Kabaev)
🔄 Thay người
64'
(KT: V. Rubchynskyi)
🔄 Thay người
64'
(KT: S. Ogundana)
🔄 Thay người
64'
V. Gerych (KT: E. Guerrero)
🔄 Thay người
74'
M. Remacle
🟨 Thẻ vàng
82'
(KT: M. Glowinski)
🔄 Thay người

📊 Thống kê trận đấu

58%Kiểm soát bóng42%
7Sút trúng đích4
5Sút trượt6
14Tổng số cú sút11
6Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
456Tổng đường chuyền334
389Chuyền chính xác267
85%Tỷ lệ chuyền80%